特此

tè cǐ đặc thử

Hán Việt: đặc thử · Pinyin: tè cǐ

Tổng quan

bằng cách này

Cấu tạo: (đặc) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng cách này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別在此。為公文、書信、契約用語。如:「特此更正」、「特此證明」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公告﹑公文﹑书信等用语。表示为某件事特别在这里通知﹑奉告等等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公告﹑公文﹑书信等用语。表示为某件事特别在这里通知﹑奉告等等。

Eng

  • CC-CEDICT hereby
  • Cihui hereby