特煞

tè shā đặc sát

Hán Việt: đặc sát · Pinyin: tè shā

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別厲害。元.馬致遠《薦福碑》第三折:「這雨水平常有來,不似今番特煞,這場大雨,非為秋霖,不是甘澤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹忒煞。特别厉害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹忒煞。特别厉害。