特照 đặc chiếu Hán Việt: đặc chiếu Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 照 (chiếu)Hán Việtđặc chiếuCấu tạo特 + 照 · đặc + chiếu nghĩa thành phần: đặc + chiếu Nghĩa EngCihui 特照 èzhào v. give special care; consider as a special case