特版 đặc bản Hán Việt: đặc bản Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 版 (bản)Hán Việtđặc bảnCấu tạo特 + 版 · đặc + bản nghĩa thành phần: đặc + bản Nghĩa EngCihui 特版 èbǎn n. special edition