特牲

tè shēng đặc sinh

Hán Việt: đặc sinh · Pinyin: tè shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭礼或宾礼只用一种牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭礼或宾礼只用一种牲畜。