特特为为 đặc đặc vi vi Hán Việt: đặc đặc vi vi Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 特 (đặc) + 为 (vi) + 为 (vi)Hán Việtđặc đặc vi viCấu tạo特 + 特 + 为 + 为 · đặc + đặc + vi + vi nghĩa thành phần: đặc + đặc + vi + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 特地、專為、故意。《文明小史》第八回:「這女人因為他娘生病,自己特特為為幾天織了一疋布,趕進城去賣,指望賣幾百錢好請醫生吃藥。」