特犯 đặc phạm Hán Việt: đặc phạm Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 犯 (phạm)Hán Việtđặc phạmCấu tạo特 + 犯 · đặc + phạm nghĩa thành phần: đặc + phạm Nghĩa EngCihui 特犯 èfàn n. purposeful duplication (in narration)