特獎

đặc tưởng

Hán Việt: đặc tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抽獎時,獎額最高的獎項。如:「公司尾牙摸彩,抽中汽車特獎的人大聲叫了起來。」

Eng

  • Cihui 特獎 èjiǎng n. special/grand prize M:ge/²jiàn