特甚 tè shén · đặc thậm Hán Việt: đặc thậm · Pinyin: tè shén Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 甚 (thậm)Pinyintè shénHán Việtđặc thậmCấu tạo特 + 甚 · đặc + thậm nghĩa thành phần: đặc + thậm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别厉害;太过分。表示程度超过一般﹐超过很多。Tân Hoa Tự Điển 1.特别厉害;太过分。表示程度超过一般﹐超过很多。