特生

tè shēng đặc sanh

Hán Việt: đặc sanh · Pinyin: tè shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独生长,独立生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤独生长,独立生长。