特的

tè deđặc đích

Hán Việt: đặc đích · Pinyin: tè de

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"特地"。

Cấu tạo: 特 (đặc) + 的 (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"特地"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

特为 · 特么 · 特产 · 特价 · 特任 · 特体 · 特使 · 特例