特知 tè zhī · đặc tri Hán Việt: đặc tri · Pinyin: tè zhī Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 知 (tri)Pinyintè zhīHán Việtđặc triCấu tạo特 + 知 · đặc + tri nghĩa thành phần: đặc + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别赏识﹑重用。Tân Hoa Tự Điển 1.特别赏识﹑重用。