特硬 đặc ngạnh Hán Việt: đặc ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 硬 (ngạnh)Hán Việtđặc ngạnhCấu tạo特 + 硬 · đặc + ngạnh nghĩa thành phần: đặc + ngạnh Nghĩa EngCihui ultrahard