特磬

tè qìng đặc khánh

Hán Việt: đặc khánh · Pinyin: tè qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特悬磬。古代一种打击乐器。玉或石制。殷墟出土的有半圆形与稍作曲折形的两种﹐后多作曲折形。周代以来,用于雅乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特悬磬。古代一种打击乐器。玉或石制。殷墟出土的有半圆形与稍作曲折形的两种﹐后多作曲折形。周代以来,用于雅乐。

Eng

  • Cihui 特磬 èqìng n. stone chimes M:ge/²zhī