特祀

tè sì đặc tự

Hán Việt: đặc tự · Pinyin: tè sì

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓单向新死者祭祀; 单独祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓单向新死者祭祀。 2.单独祭祀。