特稟

tè bǐng đặc bẩm

Hán Việt: đặc bẩm · Pinyin: tè bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"特秉"; 特别具有; 指特别的禀赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"特秉"。 2.特别具有。 3.指特别的禀赋。