特秉 tè bǐng · đặc bỉnh Hán Việt: đặc bỉnh · Pinyin: tè bǐng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 秉 (bỉnh)Pinyintè bǐngHán Việtđặc bỉnhCấu tạo特 + 秉 · đặc + bỉnh nghĩa thành phần: đặc + bỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"特禀"。