特科 tè kē · đặc khoa Hán Việt: đặc khoa · Pinyin: tè kē Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 科 (khoa)Pinyintè kēHán Việtđặc khoaCấu tạo特 + 科 · đặc + khoa nghĩa thành phần: đặc + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时于常科外盐人才的考试。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时于常科外盐人才的考试。