特稱

đặc xưng

Hán Việt: đặc xưng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (xưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特稱 èchēng n. <log.> particular (as opposed to universal)

ja

  • JMdict special name|special designation|particular