特種

tè zhǒng đặc chủng

Hán Việt: đặc chủng · Pinyin: tè zhǒng

Tổng quan

loại đặc biệt | loại hình đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại đặc biệt | loại hình đặc biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同類事物中,性質較為特殊的一種。如:「特種部隊」、「特種營業」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同类事物中特殊的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同类事物中特殊的一种。

Eng

  • CC-CEDICT particular kind|special type
  • Cihui particular kind; special type

ja

  • JMdict special kind