特稱 đặc xưng Hán Việt: đặc xưng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 稱 (xưng)Hán Việtđặc xưngCấu tạo特 + 稱 · đặc + xưng nghĩa thành phần: đặc + xưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.特指某事物中的一部分而非全體。相對於全稱而言。 2.特別的稱謂或名稱。EngCihui 特稱 èchēng n. <log.> particular (as opposed to universal)