特稿 đặc cảo Hán Việt: đặc cảo Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 稿 (cảo)Hán Việtđặc cảoCấu tạo特 + 稿 · đặc + cảo nghĩa thành phần: đặc + cảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 報章、雜誌上,特別採訪、製作,並以專欄形式刊載的稿件。EngCihui 特稿 ègǎo n. special contribution (to a publication) M:¹fèn/¹piān