特筆 tè bǐ · đặc bút Hán Việt: đặc bút · Pinyin: tè bǐ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 筆 (bút)Pinyintè bǐHán Việtđặc bútCấu tạo特 + 筆 · đặc + bút nghĩa thành phần: đặc + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独特的笔法; 特别记载; 绝妙之笔。Tân Hoa Tự Điển 1.独特的笔法。 2.特别记载。 3.绝妙之笔。