特簡

tè jiǎn đặc giản

Hán Việt: đặc giản · Pinyin: tè jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝对官吏的破格选用; 指在特定范围内选用某些官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝对官吏的破格选用。 2.指在特定范围内选用某些官吏。