特簡 tè jiǎn · đặc giản Hán Việt: đặc giản · Pinyin: tè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 簡 (giản)Pinyintè jiǎnHán Việtđặc giảnCấu tạo特 + 簡 · đặc + giản nghĩa thành phần: đặc + giản