特縣 tè xiàn · đặc huyền Hán Việt: đặc huyền · Pinyin: tè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 縣 (huyền)Pinyintè xiànHán Việtđặc huyềnCấu tạo特 + 縣 · đặc + huyền nghĩa thành phần: đặc + huyền