特罗 tè luó·đặc la Hán Việt: đặc la · Pinyin: tè luó Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la)Pinyintè luóHán Việtđặc laCấu tạo特 + 羅 · đặc + la nghĩa thành phần: đặc + la Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TroozĐứcHandedict Trooz (Stadt in Belgien) Từ liên quan Gần nghĩa特罗多斯 · 特为 · 特么 · 特产 · 特价 · 特任 · 特体 · 特使