特罗斯多夫

tè luō sī duō fūđặc la tư đa phu

Hán Việt: đặc la tư đa phu · Pinyin: tè luō sī duō fū

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 多 (đa) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Troisdorf

Đức

  • Handedict Troisdorf (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特罗多斯 · 特罗拉尔 · 特罗斯佳涅茨 · 特罗马属 · 特罗菲姆李森科