特羅斯佳涅茨

tè luō sī jiā niè cí đặc la tư giai niết tì

Hán Việt: đặc la tư giai niết tì · Pinyin: tè luō sī jiā niè cí

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (la) + (tư) + (giai) + (niết) + (tì)