特罗斯佳涅茨

tè luō sī jiā niè cíđặc la tư giai niết tì

Hán Việt: đặc la tư giai niết tì · Pinyin: tè luō sī jiā niè cí

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 佳 (giai) + 涅 (niết) + 茨 (tì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trostjanez

Đức

  • Handedict Trostjanez (Stadt in der Ukraine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特罗斯多夫 · 特罗菲姆李森科