特羅斯佳涅茨
đặc la tư giai niết tì
Hán Việt: đặc la tư giai niết tì · Pinyin: tè luō sī jiā niè cí
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 佳 (giai) + 涅 (niết) + 茨 (tì)
Hán Việt: đặc la tư giai niết tì · Pinyin: tè luō sī jiā niè cí
Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 佳 (giai) + 涅 (niết) + 茨 (tì)