特罗马属 đặc la mã chúc Hán Việt: đặc la mã chúc Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la) + 馬 (mã) + 屬 (chúc)Hán Việtđặc la mã chúcTừ loạidanhCấu tạo特 + 羅 + 馬 + 屬 · đặc + la + mã + chúc nghĩa thành phần: đặc + la + mã + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TellimaMainlandKaggle Zh-Vi TellimaEngCihui Tellima Từ liên quan Gần nghĩa特罗多斯 · 特罗拉尔 · 特罗兰 · 特罗斯多夫 · 特罗斯佳涅茨