特聘 đặc sính Hán Việt: đặc sính Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 聘 (sính)Hán Việtđặc sínhCấu tạo特 + 聘 · đặc + sính nghĩa thành phần: đặc + sính Nghĩa EngCihui 特聘 èpìn v. specially invite/engage