特至 tè zhì · đặc chí Hán Việt: đặc chí · Pinyin: tè zhì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 至 (chí)Pinyintè zhìHán Việtđặc chíCấu tạo特 + 至 · đặc + chí nghĩa thành phần: đặc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹至极。Tân Hoa Tự Điển 1.犹至极。