特藏 đặc tàng Hán Việt: đặc tàng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 藏 (tàng)Hán Việtđặc tàngCấu tạo特 + 藏 · đặc + tàng nghĩa thành phần: đặc + tàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 依據性質與需要,特別蒐集某一形式、某一問題、某一年代、某些作家等特定對象的文物而言。EngCihui 特藏 ècáng n. special reservation (of books/etc.)