特表

tè biǎo đặc biểu

Hán Việt: đặc biểu · Pinyin: tè biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非凡的仪表; 谓奏请不依常规特殊擢用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非凡的仪表。 2.谓奏请不依常规特殊擢用。