特見 tè jiàn · đặc kiến Hán Việt: đặc kiến · Pinyin: tè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 見 (kiến)Pinyintè jiànHán Việtđặc kiếnCấu tạo特 + 見 · đặc + kiến nghĩa thành phần: đặc + kiến