特見

tè jiàn đặc kiến

Hán Việt: đặc kiến · Pinyin: tè jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独特的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独特的见解。