特解

tè jiě đặc giải

Hán Việt: đặc giải · Pinyin: tè jiě

Tổng quan

nghiệm đặc biệt (của phương trình toán học)

Cấu tạo: (đặc) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệm đặc biệt (của phương trình toán học)

Eng

  • CC-CEDICT particular solution (to a math. equation)
  • Cihui particular solution (to a math. equation)