特診 đặc chẩn Hán Việt: đặc chẩn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 診 (chẩn)Hán Việtđặc chẩnCấu tạo特 + 診 · đặc + chẩn nghĩa thành phần: đặc + chẩn Nghĩa EngCihui 特診 èzhěn n. special medical treatment