特貸

tè dài đặc thải

Hán Việt: đặc thải · Pinyin: tè dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別寬宥。《宋史.卷二○一.刑法志三》:「其坐死特貸者,多杖、黥配遠州牢城,經恩量移,始免軍籍。」