特賜 tè cì·đặc tứ Hán Việt: đặc tứ · Pinyin: tè cì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皇帝的特别赏赐。 Cấu tạo: 特 (đặc) + 賜 (tứ)Pinyintè cìHán Việtđặc tứCấu tạo特 + 賜 · đặc + tứ nghĩa thành phần: đặc + tứ Nghĩa otherNguồn khác Thự Hiệu Từ liên quan Gần nghĩa特為 · 特麼 · 特產 · 特價 · 特任 · 特体 · 特使 · 特例