特賜

tè cì đặc tứ

Hán Việt: đặc tứ · Pinyin: tè cì

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ĐẶC TỨ X. Thự Hiệu.