特贊 tè zàn · đặc tán Hán Việt: đặc tán · Pinyin: tè zàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 贊 (tán)Pinyintè zànHán Việtđặc tánCấu tạo特 + 贊 · đặc + tán nghĩa thành phần: đặc + tán