特賜 tè cì · đặc tứ Hán Việt: đặc tứ · Pinyin: tè cì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 賜 (tứ)Pinyintè cìHán Việtđặc tứCấu tạo特 + 賜 · đặc + tứ nghĩa thành phần: đặc + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的特别赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的特别赏赐。