特贊

tè zàn đặc tán

Hán Việt: đặc tán · Pinyin: tè zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓朝见皇帝时,赞拜者先独赞其名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝见皇帝时,赞拜者先独赞其名。