特超聲學 đặc siêu thanh học Hán Việt: đặc siêu thanh học Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 學 (học)Hán Việtđặc siêu thanh họcCấu tạo特 + 超 + 聲 + 學 · đặc + siêu + thanh + học nghĩa thành phần: đặc + siêu + thanh + học Nghĩa EngCihui praetersonics