特輯
đặc tập
Hán Việt: đặc tập · Pinyin: tè jí
Tổng quan
tuyển tập đặc biệt | số đặc biệt | album số đặc biệt。為特定主題而編輯的文字資料、報刊或電影。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyển tập đặc biệt | số đặc biệt | album số đặc biệt。為特定主題而編輯的文字資料、報刊或電影。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為某一個特定主題所編輯發行的文字資料、報刊或電影等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为特定主题而编辑的文字资料﹑报刊或电影。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为特定主题而编辑的文字资料﹑报刊或电影。
Eng
- CC-CEDICT special collection|special issue|album
- Cihui special collection; special issue; album