特轉 tè zhuǎn · đặc chuyển Hán Việt: đặc chuyển · Pinyin: tè zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 轉 (chuyển)Pinyintè zhuǎnHán Việtđặc chuyểnCấu tạo特 + 轉 · đặc + chuyển nghĩa thành phần: đặc + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受特恩升迁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受特恩升迁。