特選

tè xuǎn đặc tuyển

Hán Việt: đặc tuyển · Pinyin: tè xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对官吏的特别盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对官吏的特别盐。

Eng

  • Cihui 特選 èxuǎn attr. carefully chosen; hand-picked