特進 tè jìn · đặc tiến Hán Việt: đặc tiến · Pinyin: tè jìn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 進 (tiến)Pinyintè jìnHán Việtđặc tiếnCấu tạo特 + 進 · đặc + tiến nghĩa thành phần: đặc + tiến Nghĩa jaJMdict special promotion (in rank or grade)