特達 tè dá · đặc đạt Hán Việt: đặc đạt · Pinyin: tè dá Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 達 (đạt)Pinyintè dáHán Việtđặc đạtCấu tạo特 + 達 · đặc + đạt nghĩa thành phần: đặc + đạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.特出於眾。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「丞相因覺,謂顧曰:『此子珪璋特達,機警有鋒。』」 2.特為通告轉達。