特遣
đặc khiển
Hán Việt: đặc khiển · Pinyin: tè qiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特地派遣。如:「特遣部隊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特地派遣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特地派遣。
Eng
- Cihui 特遣 èqiǎn attr. sent on special tasks
Hán Việt: đặc khiển · Pinyin: tè qiǎn